khoảng mở
Danh từ (Toán học):
- Khoảng mở: Một tập hợp các số thực nằm giữa hai số thực cho trước, không bao gồm hai đầu mút. Ký hiệu thường dùng là (a, b), với a và b là hai đầu mút, và a < b.
- Ví dụ: Tập hợp tất cả các số thực x sao cho a < x < b được gọi là một khoảng mở.
Danh từ (Mở rộng):
- Không gian hoặc thời gian không bị giới hạn chặt chẽ: "khoảng mở" chỉ một khoảng không hoặc thời gian có ranh giới không cố định, cho phép sự linh hoạt hoặc tự do.
- Cơ hội hoặc khả năng phát triển: "khoảng mở" cũng được dùng để nói về những điều kiện thuận lợi để mở rộng hoặc tiến triển.
Danh từ (Toán học):
- Khoảng mở (0, 5) bao gồm các số như 1, 2.5, 4, nhưng không bao gồm 0 và 5. (Khoảng mở (0, 5) chứa các số thực lớn hơn 0 và nhỏ hơn 5.)
- Trong giải tích, khoảng mở thường được dùng để xét tính liên tục của hàm số. (Giải tích sử dụng khoảng mở để nghiên cứu các đặc tính của hàm số.)
Danh từ (Mở rộng):
- Chúng ta cần một khoảng mở để thảo luận tự do về vấn đề này. (Cần một không gian không bị ràng buộc để trao đổi ý kiến.)
- Thị trường mới tạo ra khoảng mở cho các doanh nghiệp nhỏ phát triển. (Cơ hội mới xuất hiện cho các công ty nhỏ mở rộng.)
"khoảng mở trong không gian metric": Trong toán học cao cấp, khoảng mở được tổng quát hóa thành tập mở trong không gian metric, nơi mọi điểm đều có một lân cận nằm hoàn toàn trong tập đó.
- Một tập hợp U trong không gian metric được gọi là mở nếu với mọi x thuộc U, tồn tại một quả cầu mở chứa x và nằm trong U. (Định nghĩa tổng quát của tập mở.)
"khoảng mở về thời gian": Dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định chính xác, cho phép sự linh hoạt.
- Lịch trình có một khoảng mở để điều chỉnh theo tình hình thực tế. (Thời gian linh hoạt để thay đổi kế hoạch.)
Khoảng đóng (danh từ): Tập hợp các số thực bao gồm cả hai đầu mút, ký hiệu [a, b].
- Khoảng đóng [0, 1] bao gồm 0, 1 và tất cả các số giữa chúng. (Trái ngược với khoảng mở.)
Khoảng nửa mở (danh từ): Tập hợp bao gồm một đầu mút nhưng không bao gồm đầu mút kia, ký hiệu (a, b] hoặc [a, b).
- Khoảng nửa mở (0, 5] bao gồm 5 nhưng không bao gồm 0. (Kết hợp giữa mở và đóng.)
Khoảng hở: Không gian trống hoặc không bị che chắn (thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, không phải toán học).
- Có một khoảng hở giữa hai bức tường. (Khoảng trống nhỏ.)
Không gian mở: Vùng không bị giới hạn hoặc cho phép tự do hoạt động.
- Phòng khách có không gian mở để tổ chức tiệc. (Khu vực rộng rãi, không vách ngăn.)
Tạo khoảng mở: Mở ra cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi.
- Chính sách mới tạo khoảng mở cho đầu tư nước ngoài. (Chính sách thúc đẩy đầu tư.)
Khoảng mở lý tưởng: Một khái niệm trong toán học chỉ khoảng mở có tính chất đặc biệt.
- Trong không gian Euclid, hình cầu mở là một khoảng mở lý tưởng. (Ví dụ về tập mở.)